Bảng Giá Thẩm Mỹ Viện Gangwhoo – Cập Nhật 2026

Nội Dung Bài Viết

Bảng giá thẩm mỹ viện Gangwhoo (1/2026) với bảng giá niêm yết cho khách hàng tham khảo về dịch vụ cũng như giá tiền cho từng loại dịch vụ. Bên cạnh đó, bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mà chúng tôi chưa cập nhật kịp, mọi chi tiết về chương trình giảm giá dành cho khách hàng bạn có thể liên hệ trực tiếp đên số Hotline của thẩm mỹ viện Gangwhoo: 0931.780.090 để được tư vấn trực tiếp!

Trên đây là bảng giá tất cả các loại dịch vụ đã được niêm yết tại thẩm mỹ viện Gangwhoo chính xác nhất. Tùy vào từng thời gian, từng thời điểm giá dịch vụ sẽ giao động tăng lên hay giảm đi. Rất nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi giảm giá cực sốc vào những dịp lễ tết.

Tên dịch vụGiá dịch vụ
(vnđ)
Giá khuyến mãi
(vnđ)
ITHẨM MỸ MŨI
1Nâng mũi Hàn Quốc22.000.00014.000.000
2Nâng mũi bọc sụn tự thân27.500.00017.000.000
3Nâng mũi cấu trúc Sline 3D – Lline 3D44.000.00035.000.000
4Nâng mũi cấu trúc Sline 4D – Lline 4D55.000.00046.200.000
5Nâng mũi cấu trúc Sline 6D – Lline 6D77.000.00055.000.000
6Nâng mũi Nanoform 3D66.000.00044.000.000
7Nâng mũi Nanoform 4D77.000.00049.500.000
8Nâng mũi Nanoform 6D99.000.00078.100.000
9Phí vật liệu Sụn tai sinh học11.000.00011.000.000
10Phí vật liệu Sụn Nanoform33.000.00016.500.000
11Phí vật liệu Sụn Surgiform33.000.00016.500.000
12Phí vật liệu Sụn sườn sinh học38.500.00027.500.000
13Phí vật liệu Sụn Softxil22.000.00016.500.000
14Nâng mũi sụn sườn tự thân165.000.00082.500.000
15Nâng mũi sụn sườn toàn phần220.000.000110.000.000
16Phẫu thuật mũi sữa lại (rút sụn)22.000.00016.500.000
17Gom cánh mũi11.000.0006.600.000
18Mài gồ xương mũi22.000.00016.500.000
19Thu nhỏ đầu mũi mô mềm27.500.00017.000.000
20Thu nhỏ đầu mũi + dựng đầu mũi33.000.00027.500.000
21Chỉnh xương mũi thô22.000.00016.500.000
22Thu ngắn nhân trung44.000.00033.000.000
23Dịch vụ nâng mũi sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
24Cấy trung bì mỡ sóng mũi33.000.00022.000.000
25Xử lý mũi viêm22.000.00016.500.000
NÂNG MŨI DÀNH CHO GEN Z
26Nâng mũi Zose Line49.500.00038.500.000
IITHẨM MỸ MẮT
1Mí Hàn Quốc11.000.0008.500.000
2Mí Dove Eyes16.500.0009.900.000
3Mí vĩnh viễn22.000.00014.000.000
4Mí Perfect44.000.00033.000.000
6Mí Eyelid14.300.0009.900.000
7Mí 4 in 122.000.00015.000.000
8Cắt da thừa13.200.0008.500.000
9Tia Plasma5.500.0003.000.000
10Cắt mí dưới Perfect22.000.00015.400.000
11Lấy mỡ mắt nội soi7.700.0005.500.000
12Nâng cung chân mày bằng chỉ20.000.00015.000.000
13Phẫu thuật treo cung mày trực tiếp nội soi40.000.00035.000.000
14Cắt da thừa mí trên qua chân mày16.500.0009.900.000
15Mở góc mắt trong mini11.000.0008.800.000
16Tạo hình góc mắt trong22.000.00015.400.000
17Tạo hình góc mắt ngoài22.000.00016.500.000
18Chỉnh sụp cơ nâng mi 1 bên22.000.00016.500.000
19Chỉnh 2 mắt không đều bẩm sinh22.000.00019.800.000
20Phẫu thuật mắt to33.000.00027.500.000
21Cấy trung bì mỡ mí trên/dưới16.500.00016.500.000
22Cấy trung bì mega mí trên/dưới22.000.00022.000.000
IIINÂNG NGỰC – MÔNG
1Nâng ngực nội soi – Túi nano không chip82.500.00055.000.000
2Nâng ngực nội soi – Túi nano chip93.500.00065.000.000
3Nâng ngực nội soi – Túi Mentor99.000.00075.000.000
4Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Xtra132.000.00085.000.000
5Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Boots (Size <400cc)142.000.00095.000.000
6Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Boots (Size >400cc)160.000.000110.000.000
7Nâng ngực nội soi – Ergonomic121.000.00080.000.000
8Nâng ngực nội soi – Túi GCA Perle165.000.000110.000.000
9Nâng ngực nội soi – Túi Arion55.000.00041.000.000
10Làm hồng nhũ hoa16.500.0009.900.000
11Thu nhỏ đầu ti 2 bên22.000.00016.500.000
12Thu nhỏ quầng vú 2 bên (1-3 cm)27.500.00016.500.000
13Thu nhỏ quầng vú 2 bên (3-10 cm)38.500.00033.000.000
14Loại bỏ vú phụ (1 – 2 vú)38.500.00033.000.000
15Nữ hóa tuyến vú ở nam giới55.000.00044.000.000
16Thu gọn ngực49.500.000 – 71.500.00038.500.000 – 49.500.000
17Treo ngực sa trễ44.000.000 – 93.500.00040.000.000 – 66.000.000
18Nâng mông nội soi – Ergonomic132.000.000104.500.000
19Túi mông sebin143.000.000121.000.000
20Túi ngực sebin siêu nhám121.000.00093.500.000
21Cấy mỡ tự thân nâng ngực77.000.00052.000.000
22Cấy mỡ tự thân nâng mông77.000.000 – 110.000.00033.000.000 – 66.000.000
23Dịch vụ nâng ngực sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
24Dịch vụ nâng mông sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
IVVÙNG KÍN
1Vá màng trinh22.000.00016.500.000
2Trẻ hóa điểm G22.000.00011.000.000
3Thu nhỏ mũ âm vật11.000.00011.000.000
4Làm đẹp tầng sinh môn16.500.00011.000.000
5Làm hồng cô bé16.500.00011.000.000
6Trẻ hóa vùng kín (Laser)7.700.0006.600.000
8Thu hẹp âm đạo 1 lớp16.500.00011.000.000
9Thu hẹp âm đạo 3 lớp (PT thu nhỏ âm đạo)27.500.00019.800.000
10Tạo hình cô bé (PT cơ quan sinh dục ngoài nữ)16.500.00011.000.000
VNAM KHOA
1Điều trị xuất tinh sớm (Bằng thuốc)2.200.000 – 11.000.000
2Điều trị xuất tinh sớm (Laser xung kích)5.500.000 – 20.000.000
3Điều trị xuất tinh sớm (Tiểu phẫu)33.000.000 – 55.000.000
4Điều trị xuất tinh sớm (Đặt thể hang nhân tạo IPP)770.000.000550.000.000
5Điều trị rối loạn cương dương (Bằng thuốc)2.200.000 – 11.000.000
6Điều trị rối loạn cương dương (Laser xung kích)5.500.000 – 22.000.000
7Điều trị rối loạn cương dương (Tiểu phẫu)33.000.000 – 55.000.000
8Điều trị rối loạn cương dương (Đặt thể hang nhân tạo IPP)770.000.000550.000.000
9Điều trị dương vật nhỏ, ngắn (Nội khoa)22.000.000 – 66.000.000
10Điều trị dương vật nhỏ, ngắn (PT đặt dương vật giả)44.000.000 – 110.000.000
11PT dương vật dài bằng bi5.500.000/bi
12Điều trị dây hãm ngắn gây đau khi quan hệ44.000.00016.500.000
13Cắt bao quy đầu (pp truyền thống)16.500.00011.000.000
14Cắt bao quy đầu (may scapler)27.500.00022.000.000
15Cắt bao quy đầu (dùng tia laser)22.000.00016.500.000
VI
HÚT MỠ CÔNG NGHỆ CAO (LIPO ULTRASOUND) + CẤY MỠ
SỐ VÙNG
1,2,3,4Vùng bụng BMI từ 22 – 22,9 (Từ 60cm – 70cm)88.000.00044.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 72cm – 80cm)99.000.00049.500.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 82cm – 90cm)121.000.00060.500.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 92cm – 100cm)154.000.00077.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 26 – 30 (Từ trên 100cm – 105cm)176.000.00088.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 105cm – 110cm)209.000.000104.500.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 110cm – 120cm)242.000.000121.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 125cm) trở lên330.000.000 + 5.5tr/cm165.000.000 + 5.5tr/cm
5,6Eo44.000.00022.000.000
7,8Hông44.000.000 – 77.000.00022.000.000 – 38.500.000
9,10Bắp tay số đo từ 25cm – 35cm55.000.000 – 66.000.00027.500.000 – 33.000.000
9,10Bắp tay số đo trên 35cm77.000.000 + 5.5tr/3cm38.500.000 + 5.5tr/3cm
11,12Vú phụ
55.000.000 – 66.000.000
27.500.000 – 33.000.000
13,14Hạ nách trước
15,16Hạ nách sau
17Bảng lưng77.000.00038.500.000
18,19Nây lưng trên66.000.00033.000.000
20,21Nây lưng dưới55.000.00027.500.000
22,23Đùi trong
66.000.000 – 88.000.000
33.000.000 – 44.000.000
24,25Đùi ngoài
26,27Đùi trước
28,29Đùi sau
30Toàn đùi từ 50cm-65cm132.000.000 – 143.000.00066.000.000 – 71.500.000
30Toàn đùi từ trên 65cm – 70cm154.000.000 – 165.000.00077.000.000 – 82.500.000
30Toàn đùi trên trên 75cm187.000 000 + 5.5tr/cm93.500.000 + 5.5tr/cm
Căng da bụng (da thừa)66.000.00044.000.000
Căng da bụng toàn phần99.000.00077.000.000
Cấy mỡ làm đầy rãnh mũi má33.000.00022.000.000
Cấy mỡ làm đầy thái dương33.000.00022.000.000
Cấy mỡ làm đầy trán55.000.00033.000.000
31Dịch vụ căng da bụng sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
32Cấy mỡ mu bàn tay (Không làm hút mỡ)88.000.00055.000.000
33Cấy mỡ mu bàn tay (Có làm hút mỡ)93.500.00038.500.000
34Hút mỡ nọng cằm33.000.00022.000.000
VIIIPHẪU THUẬT HÀM MẶT
CĂNG DA MẶT SMAS
1Trán (vị trí 1)55.000.00049.500.000
2Xử lý cơ cau mày (vị trí 2)22.000.00016.500.000
3Thái dương (vị trí 3)49.500.00038.500.000
4Gò má (vị trí 4)49.500.00038.500.000
5Má (vị trí 5)49.500.00038.500.000
6Viền hàm (vị trí 6)49.500.00038.500.000
7Cổ (vị trí 7)49.500.00038.500.000
8Cổ (vị trí 8)49.500.00038.500.000
9Cổ (vị trí 9)49.500.00038.500.000
CĂNG DA MẶT (DA THỪA VÙNG MẶT)
1Trán (vị trí 1)38.500.00033.000.000
2Xử lý cơ cau mày (vị trí 2)22.000.00016.500.000
3Thái dương (vị trí 3)27.500.00016.500.000
4Gò má (vị trí 4)27.500.00016.500.000
5Má (vị trí 5)27.500.00016.500.000
6Viền hàm (vị trí 6)27.500.00016.500.000
7Cổ (vị trí 7)27.500.00016.500.000
8Cổ (vị trí 8)27.500.00016.500.000
9Cổ (vị trí 9)27.500.00016.500.000
10Sửa lại (phụ thu)Từ 33.000.000Từ 33.000.000
11Sửa sẹo căng da33.000.000 – 55.000.00033.000.000 – 55.000.000
LƯU Ý:
Dịch vụ căng da sử dụng keo sinh học(+) 7.700.000
Dịch vụ căng da sử dụng máy nội soi(+) 11.000.000
Dịch vụ căng da sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000
12Hạ chân tóc77.000.00050.000.000
13Cắt da thừa vùng MẶT (4+5+6)66.000.00049.500.000
14Điều trị liệt mặt110.000.000 – 220.000.000Tùy tình trạng
15Độn thái dương (Korea)33.000.00020.000.000
16Độn thái dương (USA)44.000.00027.000.000
17Độn thái dương (Nano)55.000.00044.000.000
18Độn cằm (Korea Implant)22.000.00019.800.000
19Độn cằm (USA Implant)38.500.00027.000.000
20Độn cằm (Nano)55.000.00044.000.000
22Độn cằm nẹp vít cố định55.000.00044.000.000
23Độn gò má (Korea)82.500.00077.000.000
24Độn gò má (USA)93.500.00088.000.000
25Độn góc hàm (Korea)82.500.00077.000.000
26Độn góc hàm (USA)93.500.00088.000.000
27Độn trán88.000.00066.000.000
28Hạ xương gò má77.000.00060.000.000
29Nâng xương gò má88.000.00066.000.000
30Lấy túi mỡ má nội soi33.000.00022.000.000
31Lấy mỡ má rãnh mũi má 1 bên33.000.00022.000.000
32Lấy mỡ má rãnh mũi má 2 bên55.000.00033.000.000
33Gọt cằm V_Line66.000.00049.500.000
34Gọt xương góc cằm77.000.00055.000.000
35Cắt ngắn cằm55.000.00044.000.000
36Gọt xương góc cằm kết hợp cắt ngắn xương cằm88.000.00077.000.000
37Phẫu thuật điều trị cười hở lợi22.000.00022.000.000
38Phẫu thuật trượt cằm55.000.00049.500.000
39Phẫu thuật hàm hô (hàm trên)110.000.00080.000.000
40Phẫu thuật hàm hô (hàm trên) + điều trị hở lợi132.000.000110.000.000
41Phẫu thuật hàm hô (hai hàm)154.000.000140.000.000
42Phẫu thuật hàm hô trên + trượt cằm159.500.000125.000.000
43Phẫu thuật Lefort 1 hàm trên99.000.00080.000.000
44Phẫu thuật vẩu hàm dưới BSSO110.000.00085.000.000
45Phẫu thuật Lefort 1 hàm trên + BSSO hàm dưới198.000.000145.000.000
46Gọt góc hàm88.000.00060.000.000
47Ghép xương góc hàm vào cằm55.000.00049.500.000
48Gọt góc hàm + gọt cành ngang99.000.00077.000.000
49Gọt góc hàm + gọt cành ngang + gọt góc cằm vuông110.000.00082.500.000
50Gọt hàm + điều chỉnh trục xương cằm132.000.000115.500.000
51Gọt hàm V-Line88.000.00066.000.000
52Gọt hàm V-Line + điều chỉnh trục xương cằm132.000.000112.200.000
53Gọt hàm V-Line + trượt cằm132.000.000112.200.000
54Chỉnh hàm móm (1 hàm)82.500.000 – 93.500.00077.000.000 – 88.000.000
55Sửa khuyên tai rộng5.500.0003.300.000
56Má lúm 1 bên7.700.0005.500.000
57Má lúm 2 bên15.400.0009.900.000
58Thu mỏng môi – tạo hình môi (1 môi)11.000.0007.700.000
59Tạo hình môi trái tim (1 môi)11.000.0008.800.000
60Tạo hình môi trái tim (2 môi)22.000.00016.500.000
61Xóa nếp nhăn, điều chỉnh khuôn mặt (mũi, má, cằm, làm đầy môi)9.900.0008.800.000
XINỘI KHOA
TRẺ HÓA TOÀN MẶT
1Nano Firin Plus27.500.00024.750.000
2Nano Firin Gold77.000.00055.000.000
3Nano Firin Luxury99.000.00082.500.000
4Nano Firin Premium165.000.000110.000.000
BOTOX
5Thon gọn góc hàm20.000.00015.000.000
6Xóa nhăn đuôi mắt7.700.0007.150.000
7Xóa nhăn cau mày7.700.0007.700.000
8Xóa nhăn trán16.500.00013.200.000
9Thon gọn bắp tay27.500.00022.000.000
10Thon gọn bắp chân38.500.00033.000.000
FILLER
11Filler cằm
Tùy loại filler:
+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 16.500.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
Tùy loại filler:
+ filler Hàn 5.500.000/cc
+Juvederm 13.200.000/cc
+Restylane 9.900.000/cc
12Filler thái dương
13Má baby
14FILLER trẻ hóa vùng kín
15Xóa rãnh mũi má
16Tạo hình tai tài lộc
17Filler mũiFiller Hàn (Mũi): 11.000.000/cc
FILLER TINH CHỈNH
18Trẻ hóa rảnh lệ (mí dưới)+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 16.500.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 14.300.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
19Filler môi
20Làm đầy sẹo lõm
21Tiêm giải filler3.300.0003.300.000
TRẺ HÓA DA BẰNG TIÊM – B.A.P
22Tiêm BAP Karisma24.200.000/lần16.500.000/lần
23Tiêm BAP Jalupro24.200.000/lần16.500.000/lần
24Tiêm BAP Profhilo27.500.000/lần22.000.000/lần
CĂNG DA MẶT KHÔNG PHẪU THUẬT
25Căng da mặt trẻ hóa bằng chỉ Firin Nano Collagen tăng sinh collagen không nâng cơ (vùng nhỏ, dựa theo bảng phân chia vùng mặt)22.000.00016.500.000
26Căng da mặt bằng chỉ Nâng cơ Lifting Collagen (Vùng 3/Vùng 4/Vùng 5/Vùng 6)/ 4sợi33.000.00022.000.000
27Deep Smas Laser (vùng nhỏ, dựa theo bảng phân chia vùng mặt)33.000.0005.500.000
28Deep Smas Laser toàn mặt (trừ trán & trừ cổ)66.000.00027.500.000
PHUN CHÂN MÀY – MÍ MẮT
31Phun mày tán bột Heaven 1L2.200.000 – 3.300.000
32Phun ombre hiệu ứng 3D4.400.000
33Phun mày chạm hạt perfect5.500.000
34Phun mày shading luxury6.600.000
35Phun mày nhân tướng học8.800.000
36Xử lý chân mày trổ xanh, trổ đỏ6.600.000
37Phun mày sửa lại (Đối vớichân mày hỏng ít)6.600.000
38Phun mày sửa lại11.000.000
39Phun mí trên (mở trong, mí light, mí mắt mèo..)3.080.000
40Phun mí dưới (mở trong, mí light, mí mắt mèo..)2.200.000
PHUN MÔI
41Phun Môi Diamond5.500.000
42Phun Môi Pink Smile5.500.000
43Phun Môi Vi Chạm TBG11.000.000
44Phun Môi Nano Lippi7.700.000
45Khử thâm môi nam/nữ5.500.000
46Phun hồng nhũ hoa8.800.000
ĐIÊU KHẮC CHÂN MÀY (nam – nữ giống nhau)
47Điêu khắc chân mày Multi-Line3.300.000
48Điêu khắc sửa lại (Đối với chân mày hỏng ít)6.600.000
49Điêu khắc chân mày Meliora 9D6.600.000
50Điêu khắc sợi Ordill9.900.000
51Điêu khắc sửa lại11.000.000
52Điêu khắc sợi hairstrock siêu thực8.800.000 – 11.000.000
CHĂM SÓC DA
53Cơ bản550.000 / lần
54Chuyên sâu1.100.000 / lần
55Điều trị mụn1.100.000 / lần
56Peel da2.200.000 / lần
57Ủ sáng da mặt550.000 / lần
58Ủ sáng da cổ550.000 / lần
ĐIỀU TRỊ MỤN
59GÓI 1 (1 tuần)2.200.0002.200.000
60GÓI 2 (8 tuần)11.000.0008.800.000
61GÓI 3 (16 tuần)22.000.00016.500.000
ĐIỀU TRỊ MỤN RUỒI – MỤN THỊT
621 nốt (tùy kích thước110.000 – 1.100.000
63Trọn gói (toàn mặt)5.500.000
64Trọn gói (toàn cổ)5.500.000
ĐIỀU TRỊ SẸO LỒI
65Tiêm sẹo (tùy diện tích sẹo lồi)550.000 – 3.300.000
ĐIỀU TRỊ SẸO RỔ
66Laser Fractional5.500.000
67Laser Fractional Pro7.700.000
68Lăn kim Derma roll5.500.000
69Tách đáy sẹo (tùy diện tích sẹo)1.100.000 – 3.300.000
TRẺ HÓA TRẮNG SÁNG BẰNG DƯỠNG CHẤT
70MESO COLLAGEN7.700.0005.500.000
71MESO TRẮNG SÁNG11.000.0007.700.000
72MESOTOX16.500.00011.000.000
73PRP11.000.0008.800.000
74Điện di C-Roll1.100.000
75WHITE SKIN5.500.000
THERMAGE
76Vùng mắt (EYE)22.000.00016.500.000
77Toàn mặt27.500.00024.200.000
78Toàn cổ27.500.00024.200.000
CÔNG NGHỆ NÂNG CƠ HIFU
79Toàn mặt22.000.00016.500.000
80Toàn cổ22.000.00016.500.000
LÀM ĐẸP VÙNG KÍN
81Laser làm hồng nhũ hoa16.500.00011.000.000
82Laser làm hồng bikini16.500.00011.000.000
ĐIỀU TRỊ SẮC TỐ DA BẰNG LASER PICO
83Laser toning4.400.0003.300.000
84Laser tàn nhang5.500.0005.500.000
85Laser sắc tố (nám, sạm…)5.500.0004.400.000
TRẺ HÓA DA ĐA TẦNG SIÊU VI ĐIỂM
86GÓI 1 (25T – 35T)55.000.00038.500.000
87GÓI 2 (>35T- 45T)77.000.00044,000,000-55,000,000
88GÓI 3: (>45T – 60T)132.000.00077.000.000
TRỊ HÔI NÁCH
89Điều trị hôi nách bằng Botulium toxin22.000.00018.000.000
TẮM TRẮNG
90Tắm trắng cơ bản3.300.000
91Tắm trắng nano collagen5.500.000
TRIỆT LÔNG
92NÁCH550.000/lần
93MÉP550.000/lần
95CẰM550.000/lần
96TRÁN550.000/lần
97CỔ550.000/lần
98NGỰC550.000/lần
99MẶT1.100.000/lần
100VIỀN BỤNG550.000/lần
101NGUYÊN BỤNG1.100.000/lần
102NỬA TAY550.000/lần
103NGUYÊN TAY1.100.000/lần
104NỬA CHÂN1.100.000/lần
105NGUYÊN CHÂN2.200.000/lần
106NGUYÊN BIKINI1.100.000/lần
107NGUYÊN LƯNG2.200.000/lần
108TOÀN THÂN5.500.000/lần
GIẢM MỠ ULTRA SLIM
109TAY5.500.000
110ĐÙI5.500.000
111BỤNG5.500.000
LASER XÓA XĂM
112Tùy diện tích1.100.000 – 8.800.000
TRỊ HÔI NÁCH
113Điều trị hôi nách bằng Botulium toxin22.000.00016.500.000
XIINHA KHOA
CẮM GHÉP IMPLANT ( IPM)
1Liệu trình IPM + Abutment Biotech (HQ)16.500.000
2Liệu trình IPM + Abutment Dentium (Mỹ)22.000.000
3Liệu trình IPM + Abutment Tekka (Pháp)27.500.000
4Liệu trình IPM + Abutment ICX (Đức)33.000.000
5Liệu trình IPM + Abutment Straumann (Thụy Sĩ)38.500.000
6Ghép xương khối16.500.000 – 22.000.000
7Ghép xương đơn lẻ3.300.000
8Đặt màng xương5.500.000
PHỤC HỒI CỐ ĐỊNH RĂNG SỨ THẨM MỸ
9Răng sứ Orodent White Matt9.900.000
Giảm 5% tất cả loại sứ
10Răng sứ Orodent Bleach12.100.000
11Mặt dán sứ Veneer Emax7.700.000
12Mặt dán sứ Veneer LISI9.900.000
13Sứ kim loại1.320.000
14Sứ titan1.870.000
15Sứ Zirconia3.300.000
16Full zirconia3.850.000
17Sứ DDBIO4.400.000
18Toàn sứ Cercon5.500.000
19Toàn sứ LAVA7.700.000
20Toàn sứ INLAY_ONLAY3.300.000
21Toàn sứ INLAY_ONLAY cao cấp4.400.000
22Sứ (kim loại Titan) Full1.100.000
23Sứ full zirconia2.750.000
24Chốt kim loại550.000
25Chốt sợi Carbon1.100.000
26Cùi giả kim loại thường550.000
27Cùi giả kim loại Titan770.000
28Cùi giả Zirconia1.100.000
29Mão tạm110.000
30Combo 16 răng sứ Zirconia nguyên khối52.800.000
31Combo 16 răng sứ full kim loại29.700.000
32Combo 16 răng sứ Cercon88.000.000
33Combo 16 răng sứ Lava123.200.000
34Combo 16 mặt dán Veneer Emax123.200.000
35Combo 16 mặt dán Veneer LISI158.400.000
CHỈNH NHA – NIỀNG RĂNG
32Máng trong suốt Invisalign93.500.000 – 126.500.000
33Mắc cài kim loại thường (mức độ 1 đến mức độ 3)38.500.000 – 49.500.000
34Mắc cài kim loại tự động (mức độ 1 đến mức độ 3)49.500.000 – 60.500.000
35Mắc cài sứ thường (mức độ 1 đến mức độ 3)49.500.000 – 60.500.000
36Mắc cài sứ tự động (mức độ 1 đến mức độ 3)55.000.000 – 66.000.000
PHỤC HỒI THÁO LẮP ( RĂNG GIẢ)
37Răng Việt Nam275.000
38Răng Nhật hoặc Mỹ440.000
39Răng composite880.000
40Răng sứ Vita Đức (1 đơn vị – 3 đơn vị)1.320.000 – 1.760.000
41Răng sứ Vita Đức (4 đơn vị trở lên)1.320.000 – 1.760.000
42Răng sứ Vita Đức (12 đơn vị trở lên)1.210.000 – 1.430.000
43Răng sứ Hà Lan (1 đơn vị – 3 đơn vị)1.320.000 – 1.650.000
44Răng sứ Hà Lan (4 đơn vị trở lên)1.320.000 – 1.650.000
45Răng sứ Hà Lan (12 đơn vị trở lên)1.100.000 – 1.430.000
46Nền nhựa cứng cường lực1.540.000
47Nền nhựa cứng chống gãy lót vĩ1.760.000
48Nền dẻo bán hàm880.000
49Nền dẻo toàn hàm1.320.000
50Hàm khung kim loại (chưa tính răng)1.760.000
51Hàm khung kim loại titan (chưa tính răng)2.420.000
52Hàm khung liên kết (crom hoặc titan)2.860.000
53Hàm khung liên kết (răng sứ)3.850.000
CHỮA TUỶ ( NỘI NHA)
54Chữa tuỷ răng trẻ em (răng sữa)440.000
55Chữa tuỷ răng 1 chân vĩnh viễn660.000
57Chữa tuỷ răng nhiều chân vĩnh viễn1.100.000 – 1.650.000
58Chữa tuỷ lại1.650.000 – 2.200.000
NHA CHU
59Cạo vôi răng và đánh bóng330.000 – 550.000108.900 – 218.900
60Cạo vôi răng và đánh bóng răng trẻ em110.000
61Cắt lợi trùm220.000
62Nạo túi nha chu330.000
TẨY TRẮNG RĂNG
63Tại phòng nha bằng đèn Led hoặc Laser2.750.0001.980.000 – 2.420.000
64Tẩy trắng tại nhà bằng máng tẩy1.650.000
TRÁM RĂNG
66Trám thẩm mỹ440.000 – 880.000
67Trám fuji330.000
69Trám răng sữa110.000 – 220.000
NHỔ RĂNG
70Nhổ răng sữaFREE
71Nhổ chân răng220.000 – 440.000
72Răng vĩnh viễn lung lay330.000 – 550.000
73Răng vĩnh viễn nhổ dễ550.000
74Răng vĩnh viễn nhổ khó770.000 – 1.100.000
75Dịch vụ nhổ răng khôn / răng hàm trên1.100.000 – 2.200.000
76Dịch vụ nhổ răng khôn / răng hàm dưới1.650.000 – 3.300.000
XIIIDỊCH VỤ KHÁC
77Nằm buồng oxi880.000/30 phút
78Đo điện trở kháng sinh học khối lượng cơ thể2.200.000Miễn phí
79Siêu âm độ dày mỡ1.100.000Miễn phí
80Chụp X-Quang AI điện toán2.200.000Miễn phí
81Siêu âm đánh giá tạp chất dưới daMiễn phí
Đã được kiểm duyệt nội dung bởi: Bác sĩ CK1 Phùng Mạnh Cường
(*) Lưu ý: Kết quả thẩm mỹ phụ thuộc vào đường nét có sẵn và cơ địa của từng người. Bên cạnh đó, thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Có Thể bạn Quan Tâm:

Nâng Mũi Cấu Trúc – Giải Pháp Sửa Mũi Toàn Diện, Dáng Mũi Đẹp

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Sở hữu...

Lipo Ultrasound: Công Nghệ Giảm Mỡ An Toàn & Hiệu Quả Hàng Đầu Hiện Nay

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Ra mắt...

Căng Da Mặt Là Gì? Căng Da Mặt Uy Tín Và An Toàn Ở Đâu?

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Để khắc...

Cắt Mí Hàn Quốc Đẹp Chuẩn “Sao Hàn” Xu Thế Mí Mắt Mới 2026

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Nhiều người...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *