Bảng Giá Thẩm Mỹ Viện Gangwhoo – Cập Nhật 2026

Nội Dung Bài Viết

Bảng giá thẩm mỹ viện Gangwhoo (1/2026) với bảng giá niêm yết cho khách hàng tham khảo về dịch vụ cũng như giá tiền cho từng loại dịch vụ. Bên cạnh đó, bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mà chúng tôi chưa cập nhật kịp. Mọi chi tiết về chương trình giảm giá dành cho khách hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp đến số hotline của Thẩm mỹ viện Gangwhoo: 0931.780.090 để được tư vấn trực tiếp!

Trên đây là bảng giá tất cả các loại dịch vụ đã được niêm yết tại Thẩm mỹ viện Gangwhoo chính xác nhất. Tùy vào từng thời gian, từng thời điểm, giá dịch vụ sẽ dao động tăng lên hay giảm đi. Rất nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi giảm giá cực sốc vào những dịp lễ Tết.

 Tên dịch vụGiá dịch vụ
(vnđ)
Giá khuyến mãi
(vnđ)
ITHẨM MỸ MŨI
1Nâng mũi Hàn Quốc22.000.00013.000.000
2Nâng mũi bọc sụn tự thân27.500.00017.000.000
3Nâng mũi cấu trúc Sline 3D – Lline 3D44.000.00034.000.000
4Nâng mũi cấu trúc Sline 4D – Lline 4D55.000.00046.200.000
5Nâng mũi cấu trúc Sline 6D – Lline 6D77.000.00055.000.000
6Nâng mũi Nanoform 3D66.000.00044.000.000
7Nâng mũi Nanoform 4D77.000.00049.500.000
8Nâng mũi Nanoform 6D99.000.00078.100.000
9Phí vật liệu Sụn tai sinh học11.000.00011.000.000
10Phí vật liệu Sụn Nanoform33.000.00016.500.000
11Phí vật liệu Sụn Surgiform33.000.00016.500.000
12Phí vật liệu Sụn sườn sinh học38.500.00027.500.000
13Phí vật liệu Sụn Softxil22.000.00016.500.000
14Nâng mũi sụn sườn tự thân165.000.00082.500.000
15Nâng mũi sụn sườn toàn phần220.000.000110.000.000
16Phẫu thuật mũi sữa lại (rút sụn)22.000.00016.500.000
17Gom cánh mũi11.000.0006.600.000
18Mài gồ xương mũi22.000.00016.500.000
19Thu nhỏ đầu mũi mô mềm27.500.00017.000.000
20Thu nhỏ đầu mũi + dựng đầu mũi33.000.00027.500.000
21Chỉnh xương mũi thô22.000.00016.500.000
22Thu ngắn nhân trung44.000.00030.000.000
23Dịch vụ nâng mũi sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
24Cấy trung bì mỡ sóng mũi33.000.00022.000.000
25Xử lý mũi viêm22.000.00016.500.000
NÂNG MŨI DÀNH CHO GEN Z
26Nâng mũi Zose Line49.500.00038.500.000
IITHẨM MỸ MẮT
1Mí Hàn Quốc11.000.0008.500.000
2Mí Dove Eyes16.500.0009.000.000
3Mí vĩnh viễn22.000.00014.000.000
4Mí Perfect44.000.00033.000.000
6Mí Eyelid14.300.0009.000.000
7Mí 4 in 122.000.00013.000.000
8Cắt da thừa13.200.0008.000.000
9Tia Plasma5.500.0003.000.000
10Cắt mí dưới Perfect22.000.00015.400.000
11Lấy mỡ mắt nội soi7.700.0005.500.000
12Nâng cung chân mày bằng chỉ20.000.00015.000.000
13Phẫu thuật treo cung mày trực tiếp nội soi40.000.00035.000.000
14Cắt da thừa mí trên qua chân mày + lấy mỡ16.500.0009.000.000
15Mở góc mắt trong mini11.000.0008.800.000
16Tạo hình góc mắt trong22.000.00015.000.000
17Tạo hình góc mắt ngoài22.000.00015.000.000
18Chỉnh sụp cơ nâng mi 1 bên22.000.00016.500.000
19Chỉnh 2 mắt không đều bẩm sinh22.000.00019.800.000
20Phẫu thuật mắt to33.000.00027.500.000
21Cấy trung bì mỡ mí trên/dưới16.500.00016.500.000
22Cấy trung bì mega mí trên/dưới22.000.00022.000.000
IIINÂNG NGỰC – MÔNG
1Nâng ngực nội soi – Túi nano không chip82.500.00050.000.000
2Nâng ngực nội soi – Túi nano chip93.500.00060.000.000
3Nâng ngực nội soi – Túi Mentor99.000.00075.000.000
4Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Xtra132.000.00080.000.000
5Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Boots (Size <400cc)142.000.00085.000.000
6Nâng ngực nội soi – Túi Mentor Boots (Size >400cc)160.000.000110.000.000
7Nâng ngực nội soi – Ergonomic121.000.00080.000.000
8Nâng ngực nội soi – Túi GCA Perle165.000.000105.000.000
9Nâng ngực nội soi – Túi Arion55.000.00041.000.000
10Làm hồng nhũ hoa16.500.0009.900.000
11Thu nhỏ đầu ti 2 bên22.000.00016.500.000
12Thu nhỏ quầng vú 2 bên (1-3 cm)27.500.00016.500.000
13Thu nhỏ quầng vú 2 bên (3-10 cm)38.500.00033.000.000
14Loại bỏ vú phụ (1 – 2 vú)38.500.00033.000.000
15Nữ hóa tuyến vú ở nam giới55.000.00044.000.000
16Thu gọn ngực49.500.000 – 71.500.00038.500.000 – 49.500.000
17Treo ngực sa trễ44.000.000 – 93.500.00040.000.000 – 66.000.000
18Nâng mông nội soi – Ergonomic132.000.000104.500.000
19Túi mông sebin143.000.000121.000.000
20Túi ngực sebin siêu nhám121.000.00093.500.000
21Cấy mỡ tự thân nâng ngực77.000.00052.000.000
22Cấy mỡ tự thân nâng mông77.000.000 – 110.000.00033.000.000 – 66.000.000
23Dịch vụ nâng ngực sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
24Dịch vụ nâng mông sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000(+) 22.000.000
IVVÙNG KÍN
1Vá màng trinh22.000.00016.500.000
2Trẻ hóa điểm G22.000.00011.000.000
3Thu nhỏ mũ âm vật11.000.00011.000.000
4Làm đẹp tầng sinh môn16.500.00011.000.000
5Làm hồng cô bé16.500.00011.000.000
6Trẻ hóa vùng kín (Laser)7.700.0006.600.000
8Thu hẹp âm đạo 1 lớp16.500.00011.000.000
9Thu hẹp âm đạo 3 lớp (PT thu nhỏ âm đạo)27.500.00019.800.000
10Tạo hình cô bé (PT cơ quan sinh dục ngoài nữ)16.500.00011.000.000
VNAM KHOA
1Điều trị xuất tinh sớm (Bằng thuốc)2.200.000 – 11.000.000 
2Điều trị xuất tinh sớm (Laser xung kích)5.500.000 – 20.000.000 
3Điều trị xuất tinh sớm (Tiểu phẫu)33.000.000 – 55.000.000 
4Điều trị xuất tinh sớm (Đặt thể hang nhân tạo IPP)770.000.000550.000.000
5Điều trị rối loạn cương dương (Bằng thuốc)2.200.000 – 11.000.000 
6Điều trị rối loạn cương dương (Laser xung kích)5.500.000 – 22.000.000 
7Điều trị rối loạn cương dương (Tiểu phẫu)33.000.000 – 55.000.000 
8Điều trị rối loạn cương dương (Đặt thể hang nhân tạo IPP)770.000.000550.000.000
9Điều trị dương vật nhỏ, ngắn (Nội khoa)22.000.000 – 66.000.000 
10Điều trị dương vật nhỏ, ngắn (PT đặt dương vật giả)44.000.000 – 110.000.000 
11PT dương vật dài bằng bi5.500.000/bi 
12Điều trị dây hãm ngắn gây đau khi quan hệ44.000.00016.500.000
13Cắt bao quy đầu (pp truyền thống)16.500.00011.000.000
14Cắt bao quy đầu (may scapler)27.500.00022.000.000
15Cắt bao quy đầu (dùng tia laser)22.000.00016.500.000
16Tiêm chất làm đầy độn mô (vùng dương vật)19.800.00018.000.000
VI
HÚT MỠ CÔNG NGHỆ CAO (LIPO ULTRASOUND) + CẤY MỠ
SỐ VÙNG
1,2,3,4Vùng bụng BMI từ 22 – 22,9 (Từ 60cm – 70cm)80.000.00040.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 72cm – 80cm)90.000.00045.500.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 82cm – 90cm)110.000.00055.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 23 – 26 (Từ trên 92cm – 100cm)140.000.00070.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI từ 26 – 30 (Từ trên 100cm – 105cm)160.000.00080.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 105cm – 110cm)190.000.00095.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 110cm – 120cm)220.000.000110.000.000
1,2,3,4Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 125cm) trở lên300.000.000 + 5,5tr/cm150.000.000 + 5,5tr/cm
5,6Eo40.000.00020.000.000
7,8Hông40.000.000 – 70.000.00020.000.000 – 35.000.000
9,10Bắp tay số đo từ 25cm – 35cm50.000.000 – 60.000.00025.000.000 – 30.000.000
9,10Bắp tay số đo trên 35cm70.000.000 + 5,5tr/3cm35.000.000 + 5,5tr/3cm
11,12Vú phụ50.000.000 – 60.000.00025.000.000 – 30.000.000
13,14Hạ nách trước
15,16Hạ nách sau
17Bảng lưng70.000.00035.000.000
18,19Nây lưng trên66.000.00030.000.000
20,21Nây lưng dưới50.000.00025.000.000
22,23Đùi trong60.000.000 – 80.000.00030.000.000 – 40.000.000
24,25Đùi ngoài
26,27Đùi trước
28,29Đùi sau
30Toàn đùi từ 50cm-65cm132.000.000 – 143.000.00066.000.000 – 71.500.000
30Toàn đùi từ trên 65cm – 70cm154.000.000 – 165.000.00077.000.000 – 82.500.000
30Toàn đùi trên trên 75cm187.000 000 + 5.5tr/cm93.500.000 + 5.5tr/cm
 Căng da bụng (da thừa)60.000.00040.000.000
 Căng da bụng toàn phần90.000.00070.000.000
 Cấy mỡ làm đầy rãnh mũi má (Có làm hút mỡ)30.000.00020.000.000
 Cấy mỡ làm đầy thái dương (Có làm hút mỡ)30.000.00022.000.000
 Cấy mỡ làm đầy trán (KM chỉ áp dụng khi Hút mỡ)50.000.00030.000.000
31Dịch vụ căng da bụng sử dụng máy nội soi 4K(+) 30.000.000(+) 20.000.000
32Cấy mỡ mu bàn tay (Không làm hút mỡ)80.000.00050.000.000
33Cấy mỡ mu bàn tay (Có làm hút mỡ)85.000.00035.000.000
34Hút mỡ nọng cằm30.000.00020.000.000
VIIIPHẪU THUẬT HÀM MẶT
CĂNG DA MẶT SMAS
1Trán (vị trí 1)50.000.00045.000.000
2Xử lý cơ cau mày (vị trí 2)20.000.00015.000.000
3Thái dương (vị trí 3)45.000.00035.000.000
4Gò má (vị trí 4)45.000.00035.000.000
5Má (vị trí 5)45.000.00035.000.000
6Viền hàm (vị trí 6)45.000.00035.000.000
7Cổ (vị trí 7)45.000.00035.000.000
8Cổ (vị trí 8)45.000.00035.000.000
9Cổ (vị trí 9)45.000.00035.000.000
CĂNG DA MẶT DEEP PLANE
1Trán (vị trí 1)70.000.00055.000.000
2Xử lý cơ cau mày (vị trí 2)25.000.00020.000.000
3Thái dương (vị trí 3)55.000.00040.000.000
4Gò má (vị trí 4)55.000.00040.000.000
5Má (vị trí 5)55.000.00040.000.000
6Viền hàm (vị trí 6)55.000.00040.000.000
7Cổ (vị trí 7)55.000.00040.000.000
8Cổ (vị trí 8)55.000.00040.000.000
9Cổ (vị trí 9)55.000.00040.000.000
CĂNG DA MẶT (DA THỪA VÙNG MẶT)
1Trán (vị trí 1)38.500.00033.000.000
2Xử lý cơ cau mày (vị trí 2)22.000.00016.500.000
3Thái dương (vị trí 3)27.500.00016.500.000
4Gò má (vị trí 4)27.500.00016.500.000
5Má (vị trí 5)27.500.00016.500.000
6Viền hàm (vị trí 6)27.500.00016.500.000
7Cổ (vị trí 7)27.500.00016.500.000
8Cổ (vị trí 8)27.500.00016.500.000
9Cổ (vị trí 9)27.500.00016.500.000
10Sửa lại (phụ thu)Từ 33.000.000Từ 33.000.000
11Sửa sẹo căng da33.000.000 – 55.000.00033.000.000 – 55.000.000
LƯU Ý:
Dịch vụ căng da sử dụng keo sinh học(+) 7.700.000 
Dịch vụ căng da sử dụng máy nội soi(+) 11.000.000 
Dịch vụ căng da sử dụng máy nội soi 4K(+) 33.000.000 
12Hạ chân tóc77.000.00050.000.000
13Cắt da thừa vùng MẶT (4+5+6)66.000.00049.500.000
14Điều trị liệt mặt110.000.000 – 220.000.000Tùy tình trạng
15Độn thái dương (Korea)33.000.00019.000.000
16Độn thái dương (USA)44.000.00027.000.000
17Độn thái dương (Nano)55.000.00040.000.000
18Độn cằm (Korea Implant)22.000.00019.000.000
19Độn cằm (USA Implant)38.500.00027.000.000
20Độn cằm (Nano)55.000.00040.000.000
22Độn cằm nẹp vít cố định55.000.00044.000.000
23Độn gò má (Korea)82.500.00077.000.000
24Độn gò má (USA)93.500.00088.000.000
25Độn góc hàm (Korea)82.500.00077.000.000
26Độn góc hàm (USA)93.500.00088.000.000
27Độn trán88.000.00066.000.000
28Hạ xương gò má77.000.00060.000.000
29Nâng xương gò má88.000.00066.000.000
30Lấy túi mỡ má nội soi33.000.00022.000.000
31Lấy mỡ má rãnh mũi má 1 bên33.000.00022.000.000
32Lấy mỡ má rãnh mũi má 2 bên55.000.00033.000.000
33Gọt cằm V_Line66.000.00049.500.000
34Gọt xương góc cằm77.000.00055.000.000
35Cắt ngắn cằm55.000.00044.000.000
36Gọt xương góc cằm kết hợp cắt ngắn xương cằm88.000.00077.000.000
37Phẫu thuật điều trị cười hở lợi22.000.00022.000.000
38Phẫu thuật trượt cằm55.000.00049.500.000
39Phẫu thuật hàm hô (hàm trên)110.000.00080.000.000
40Phẫu thuật hàm hô (hàm trên) + điều trị hở lợi132.000.000110.000.000
41Phẫu thuật hàm hô (hai hàm)154.000.000140.000.000
42Phẫu thuật hàm hô trên + trượt cằm159.500.000125.000.000
43Phẫu thuật Lefort 1 hàm trên99.000.00080.000.000
44Phẫu thuật vẩu hàm dưới BSSO110.000.00085.000.000
45Phẫu thuật Lefort 1 hàm trên + BSSO hàm dưới198.000.000145.000.000
46Gọt góc hàm88.000.00060.000.000
47Ghép xương góc hàm vào cằm55.000.00049.500.000
48Gọt góc hàm + gọt cành ngang99.000.00077.000.000
49Gọt góc hàm + gọt cành ngang + gọt góc cằm vuông110.000.00082.500.000
50Gọt hàm + điều chỉnh trục xương cằm132.000.000115.500.000
51Gọt hàm V-Line88.000.00066.000.000
52Gọt hàm V-Line + điều chỉnh trục xương cằm132.000.000112.200.000
53Gọt hàm V-Line + trượt cằm132.000.000112.200.000
54Chỉnh hàm móm (1 hàm)82.500.000 – 93.500.00077.000.000 – 88.000.000
55Sửa khuyên tai rộng5.500.0003.300.000
56Má lúm 1 bên7.700.0005.500.000
57Má lúm 2 bên15.400.0008.000.000
58Thu mỏng môi – tạo hình môi (1 môi)11.000.0007.700.000
59Tạo hình môi trái tim (1 môi)11.000.0008.800.000
60Tạo hình môi trái tim (2 môi)22.000.00016.500.000
61Xóa nếp nhăn, điều chỉnh khuôn mặt (mũi, má, cằm, làm đầy môi)9.900.0008.800.000
XINỘI KHOA
BOTOX
1Thon gọn góc hàm20.000.00015.000.000
2Xóa nhăn đuôi mắt7.700.0007.150.000
3Xóa nhăn cau mày7.700.0007.700.000
4Xóa nhăn trán16.500.00013.200.000
5Thon gọn bắp tay27.500.00022.000.000
6Thon gọn bắp chân38.500.00033.000.000
FILLER KHUÔN MẶT
7Filler cằm
Tùy loại filler:
+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 16.500.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
Tùy loại filler:
+ filler Hàn 5.500.000/cc
+Juvederm 13.200.000/cc
+Restylane 9.900.000/cc
8Filler thái dương
9Má baby
10FILLER trẻ hóa vùng kín
11Xóa rãnh mũi má
12Tạo hình tai tài lộc
13Filler mũiFiller Hàn (Mũi): 11.000.000/cc
FILLER BODY
14Filler bàn tay (HYACorp MLF1)30.000.000 / 10cc / Ống25.000.000 / 10cc / Ống
15Filler bắp chân (HYACorp MLF1)30.000.000 / 10cc / Ống25.000.000 / 10cc / Ống
16Filler mông (HYACorp MLF1 / HYACorp MLF2)30.000.000 / 10cc / Ống25.000.000 / 10cc / Ống
FILLER TINH CHỈNH
17Trẻ hóa rảnh lệ (mí dưới)+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 16.500.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
+ filler Hàn 7.700.000/cc
+Juvederm 14.300.000/cc
+Restylane 11.000.000/cc
18Filler môi
19Làm đầy sẹo lõm
20Tiêm giải filler3.300.0003.300.000
TRẺ HÓA DA BẰNG TIÊM – B.A.P
21Tiêm BAP Karisma24.200.000/lần16.500.000/lần
22Tiêm BAP Jalupro24.200.000/lần16.500.000/lần
23Tiêm BAP Profhilo27.500.000/lần22.000.000/lần
23.1Tiêm BAP Profhilo Structura30.000.000/lần25.000.000/lần
CĂNG DA MẶT KHÔNG PHẪU THUẬT
24Căng da mặt trẻ hóa bằng chỉ Firin Nano Collagen tăng sinh collagen không nâng cơ (vùng nhỏ, dựa theo bảng phân chia vùng mặt)22.000.00016.500.000
25Căng da mặt bằng chỉ Nâng cơ Lifting Collagen (Vùng 3/Vùng 4/Vùng 5/Vùng 6)/ 4sợi33.000.00022.000.000
26Deep Smas Laser (vùng nhỏ, dựa theo bảng phân chia vùng mặt)33.000.0005.500.000
27Deep Smas Laser toàn mặt (trừ trán & trừ cổ)66.000.00027.500.000
LIPO EXTRA
28Gói 1 tháng44.000.00033.000.000
29Gói 4 tháng132.000.00099.000.000
PHUN CHÂN MÀY – MÍ MẮT
31Phun mày tán bột Heaven 1L2.200.000 – 3.300.000 
32Phun ombre hiệu ứng 3D4.400.000 
33Phun mày chạm hạt perfect5.500.000 
34Phun mày shading luxury6.600.000 
35Phun mày nhân tướng học8.800.000 
36Xử lý chân mày trổ xanh, trổ đỏ6.600.000 
37Phun mày sửa lại (Đối vớichân mày hỏng ít)6.600.000 
38Phun mày sửa lại11.000.000 
39Phun mí trên (mở trong, mí light, mí mắt mèo..)3.080.000 
40Phun mí dưới (mở trong, mí light, mí mắt mèo..)2.200.000 
PHUN MÔI
41Phun Môi Diamond5.500.000 
42Phun Môi Pink Smile5.500.000 
43Phun Môi Vi Chạm TBG11.000.000 
44Phun Môi Nano Lippi7.700.000 
45Khử thâm môi nam/nữ5.500.000 
46Phun hồng nhũ hoa8.800.000 
ĐIÊU KHẮC CHÂN MÀY (nam – nữ giống nhau)
47Điêu khắc chân mày Multi-Line3.300.000 
48Điêu khắc sửa lại (Đối với chân mày hỏng ít)6.600.000 
49Điêu khắc chân mày Meliora 9D6.600.000 
50Điêu khắc sợi Ordill9.900.000 
51Điêu khắc sửa lại11.000.000 
52Điêu khắc sợi hairstrock siêu thực8.800.000 – 11.000.000 
CHĂM SÓC DA
53Cơ bản550.000 / lần 
54Chuyên sâu1.100.000 / lần 
55Điều trị mụn1.100.000 / lần 
56Peel da2.200.000 / lần 
57Ủ sáng da mặt550.000 / lần 
58Ủ sáng da cổ550.000 / lần 
ĐIỀU TRỊ MỤN
59GÓI 1 (1 tuần)2.200.0002.200.000
60GÓI 2 (8 tuần)11.000.0008.800.000
61GÓI 3 (16 tuần)22.000.00016.500.000
ĐIỀU TRỊ MỤN RUỒI – MỤN THỊT
621 nốt (tùy kích thước110.000 – 1.100.000 
63Trọn gói (toàn mặt)5.500.000 
64Trọn gói (toàn cổ)5.500.000 
ĐIỀU TRỊ SẸO LỒI
65Tiêm sẹo (tùy diện tích sẹo lồi)550.000 – 3.300.000 
ĐIỀU TRỊ SẸO RỔ
66Laser Fractional5.500.000 
67Laser Fractional Pro7.700.000 – 10.000.000 
68Lăn kim Derma roll5.500.000 
69Tách đáy sẹo (tùy diện tích sẹo)1.100.000 – 3.300.000 
TRẺ HÓA TRẮNG SÁNG BẰNG DƯỠNG CHẤT
70MESO COLLAGEN7.700.0005.500.000
71MESO TRẮNG SÁNG11.000.0007.700.000
72MESOTOX16.500.00011.000.000
73PRP11.000.0008.800.000
74Điện di C-Roll1.100.000 
75WHITE SKIN5.500.000 
THERMAGE
76Vùng mắt (EYE)22.000.00016.500.000
77Toàn mặt27.500.00024.200.000
78Toàn cổ27.500.00024.200.000
CÔNG NGHỆ NÂNG CƠ NEW HIFU
79Toàn mặt22.000.00016.500.000
80Toàn cổ22.000.00016.500.000
LÀM ĐẸP VÙNG KÍN
81Laser làm hồng nhũ hoa16.500.00011.000.000
82Laser làm hồng bikini16.500.00011.000.000
ĐIỀU TRỊ SẮC TỐ DA BẰNG LASER PICO
83Laser toning4.400.0003.300.000
84Laser tàn nhang5.500.0005.500.000
85Laser sắc tố (nám, sạm…)5.500.0004.400.000
GÓI LASER CÔNG NGHỆ CAO
86GÓI 1 (6 lần LASER PICO)5.500.0004.400.000
87GÓI 2 (10 LASER PICO + 2IPL)22.000.00016.500.000
88GÓI 3 (15L LASER PICO + 3 IPL)27.500.00022.000.000
89GÓI 4 (30L PICO + 6 IPL)49.500.00033.000.000
90GÓI 5 (LASER FCO2+YAG)11.000.0005.500.000
97GÓI 6 (LASER FCO2 + CẤY COLLAGEN)16.500.00011.000.000
92GÓI 7 (LASER YAG + CẤY COLLAGEN)16.500.0009.900.000
93GÓI 8 (LASER FCO2 + YAG + PRP TBG)22.000.00016.500.000
TRẺ HÓA DA ĐA TẦNG SIÊU VI ĐIỂM
94GÓI 1 (25T – 35T)55.000.00038.500.000
95GÓI 2 (>35T- 45T)77.000.00044,000,000-55,000,000
96GÓI 3: (>45T – 60T)132.000.00077.000.000
TRẺ HÓA TOÀN MẶT
97Nano Firin Plus27.500.00024.750.000
98Nano Firin Gold77.000.00055.000.000
99Nano Firin Luxury99.000.00082.500.000
100Nano Firin Premium165.000.000110.000.000
TRỊ HÔI NÁCH
89Điều trị hôi nách bằng Botulium toxin22.000.00018.000.000
TẮM TRẮNG
90Tắm trắng cơ bản3.300.000 
91Tắm trắng nano collagen5.500.000 
TRIỆT LÔNG
92NÁCH550.000/lần 
93MÉP550.000/lần 
95CẰM550.000/lần 
96TRÁN550.000/lần 
97CỔ550.000/lần 
98NGỰC550.000/lần 
99MẶT1.100.000/lần 
100VIỀN BỤNG550.000/lần 
101NGUYÊN BỤNG1.100.000/lần 
102NỬA TAY550.000/lần 
103NGUYÊN TAY1.100.000/lần 
104NỬA CHÂN1.100.000/lần 
105NGUYÊN CHÂN2.200.000/lần 
106NGUYÊN BIKINI1.100.000/lần 
107NGUYÊN LƯNG2.200.000/lần 
108TOÀN THÂN5.500.000/lần 
GIẢM MỠ ULTRA SLIM
109TAY5.500.000 
110ĐÙI5.500.000 
111BỤNG5.500.000 
LASER XÓA XĂM
112Tùy diện tích1.100.000 – 8.800.000 
TRỊ HÔI NÁCH
113Điều trị hôi nách bằng Botulium toxin22.000.00016.500.000
XIINHA KHOA
CẮM GHÉP IMPLANT ( IPM)
1Liệu trình IPM + Abutment Biotech (HQ)16.500.000 
2Liệu trình IPM + Abutment Dentium (Mỹ)22.000.000 
3Liệu trình IPM + Abutment Tekka (Pháp)27.500.000 
4Liệu trình IPM + Abutment ICX (Đức)33.000.000 
5Liệu trình IPM + Abutment Straumann (Thụy Sĩ)38.500.000 
6Ghép xương khối16.500.000 – 22.000.000 
7Ghép xương đơn lẻ3.300.000 
8Đặt màng xương5.500.000 
PHỤC HỒI CỐ ĐỊNH RĂNG SỨ THẨM MỸ
9Răng sứ Orodent White Matt9.900.000
10Răng sứ Orodent Bleach12.100.000
11Mặt dán sứ Veneer Emax7.700.000
12Mặt dán sứ Veneer LISI9.900.000
13Sứ kim loại1.320.000
14Sứ titan1.870.000
15Sứ Zirconia3.300.000
16Full zirconia3.850.000
17Sứ DDBIO4.400.000
18Toàn sứ Cercon5.500.000
19Toàn sứ LAVA7.700.000
20Toàn sứ INLAY_ONLAY3.300.000
21Toàn sứ INLAY_ONLAY cao cấp4.400.000
22Sứ (kim loại Titan) Full1.100.000
23Sứ full zirconia2.750.000
24Chốt kim loại550.000
25Chốt sợi Carbon1.100.000
26Cùi giả kim loại thường550.000
27Cùi giả kim loại Titan770.000
28Cùi giả Zirconia1.100.000
29Mão tạm110.000
30Combo 16 răng sứ Zirconia nguyên khối52.800.000
31Combo 16 răng sứ full kim loại29.700.000
32Combo 16 răng sứ Cercon88.000.000
33Combo 16 răng sứ Lava123.200.000
34Combo 16 mặt dán Veneer Emax123.200.000
35Combo 16 mặt dán Veneer LISI158.400.000
CHỈNH NHA – NIỀNG RĂNG
32Máng trong suốt Invisalign93.500.000 – 126.500.000 
33Mắc cài kim loại thường (mức độ 1 đến mức độ 3)38.500.000 – 49.500.000 
34Mắc cài kim loại tự động (mức độ 1 đến mức độ 3)49.500.000 – 60.500.000 
35Mắc cài sứ thường (mức độ 1 đến mức độ 3)49.500.000 – 60.500.000 
36Mắc cài sứ tự động (mức độ 1 đến mức độ 3)55.000.000 – 66.000.000 
PHỤC HỒI THÁO LẮP ( RĂNG GIẢ)
37Răng Việt Nam275.000 
38Răng Nhật hoặc Mỹ440.000 
39Răng composite880.000 
40Răng sứ Vita Đức (1 đơn vị – 3 đơn vị)1.320.000 – 1.760.000 
41Răng sứ Vita Đức (4 đơn vị trở lên)1.320.000 – 1.760.000 
42Răng sứ Vita Đức (12 đơn vị trở lên)1.210.000 – 1.430.000 
43Răng sứ Hà Lan (1 đơn vị – 3 đơn vị)1.320.000 – 1.650.000 
44Răng sứ Hà Lan (4 đơn vị trở lên)1.320.000 – 1.650.000 
45Răng sứ Hà Lan (12 đơn vị trở lên)1.100.000 – 1.430.000 
46Nền nhựa cứng cường lực1.540.000 
47Nền nhựa cứng chống gãy lót vĩ1.760.000 
48Nền dẻo bán hàm880.000 
49Nền dẻo toàn hàm1.320.000 
50Hàm khung kim loại (chưa tính răng)1.760.000 
51Hàm khung kim loại titan (chưa tính răng)2.420.000 
52Hàm khung liên kết (crom hoặc titan)2.860.000 
53Hàm khung liên kết (răng sứ)3.850.000 
CHỮA TUỶ ( NỘI NHA)
54Chữa tuỷ răng trẻ em (răng sữa)440.000 
55Chữa tuỷ răng 1 chân vĩnh viễn660.000 
57Chữa tuỷ răng nhiều chân vĩnh viễn1.100.000 – 1.650.000 
58Chữa tuỷ lại1.650.000 – 2.200.000 
NHA CHU
59Cạo vôi răng và đánh bóng330.000 – 550.000108.900 – 218.900
60Cạo vôi răng và đánh bóng răng trẻ em110.000 
61Cắt lợi trùm220.000 
62Nạo túi nha chu330.000 
TẨY TRẮNG RĂNG
63Tại phòng nha bằng đèn Led hoặc Laser2.750.0001.980.000 – 2.420.000
64Tẩy trắng tại nhà bằng máng tẩy1.650.000 
TRÁM RĂNG
66Trám thẩm mỹ440.000 – 880.000 
67Trám fuji330.000 
69Trám răng sữa110.000 – 220.000 
NHỔ RĂNG
70Nhổ răng sữaFREE 
71Nhổ chân răng220.000 – 440.000 
72Răng vĩnh viễn lung lay330.000 – 550.000 
73Răng vĩnh viễn nhổ dễ550.000 
74Răng vĩnh viễn nhổ khó770.000 – 1.100.000 
75Dịch vụ nhổ răng khôn / răng hàm trên1.100.000 – 2.200.000 
76Dịch vụ nhổ răng khôn / răng hàm dưới1.650.000 – 3.300.000 
XIIIDỊCH VỤ KHÁC
77Nằm buồng oxi880.000/30 phút 
78Đo điện trở kháng sinh học khối lượng cơ thể2.200.000Miễn phí
79Siêu âm độ dày mỡ1.100.000Miễn phí
80Chụp X-Quang AI điện toán2.200.000Miễn phí
81Siêu âm đánh giá tạp chất dưới da Miễn phí
Đã được kiểm duyệt nội dung bởi: Bác sĩ CK1 Phùng Mạnh Cường
(*) Lưu ý: Kết quả thẩm mỹ phụ thuộc vào đường nét có sẵn và cơ địa của từng người. Bên cạnh đó, thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Có Thể bạn Quan Tâm:

Nâng Mũi Cấu Trúc – Giải Pháp Sửa Mũi Toàn Diện, Dáng Mũi Đẹp

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Sở hữu...

Lipo Ultrasound: Công Nghệ Giảm Mỡ An Toàn & Hiệu Quả Hàng Đầu Hiện Nay

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Ra mắt...

Căng Da Mặt Là Gì? Căng Da Mặt Uy Tín Và An Toàn Ở Đâu?

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Để khắc...

Cắt Mí Hàn Quốc Đẹp Chuẩn “Sao Hàn” Xu Thế Mí Mắt Mới 2026

Nội Dung Bài Viết Bảng Giá Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Nhiều người...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *